|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản và xuất nhập khẩu thủy hải sản và các sản phẩm từ thủy hải sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ bán vé máy bay, làm thẻ visa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
7920
|
Chi tiết: hoạt động dịch vụ các trung tâm, hội nghị, kết nối tua du lịch, và các hoạt động khác liên quan đến du lịch như: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, dịch vụ giải trí, thể thao.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: hoạt động tổ chức ca nhạc (hoạt động phải theo quy định pháp luật chuyên ngành)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: hoạt động câu lạc bộ bóng đá, sân chơi thể thao (hoạt động phải theo quy định pháp luật chuyên ngành)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức các trò chơi lưu động, khi được Nhà nước cho phép (trò chơi không mang tính cờ bạc)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; môi giới thương mại hàng hóa (không bao gồm môi giới: tài chính, bất động sản, bảo hiểm, chứng khoán)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: sửa chữa: điện thoại di động, thuyết bị truyền dẫn, máy fax, thiết bị truyền thông liên lạc, radio hai chiều, tivi và máy quay video.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
6420
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|