|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
- Chi tiết:
- Hoạt động Bệnh viện đa khoa
- Hoạt động của phòng khám đa khoa.
(Đối với ngành nghề hoạt động Bệnh viện đa khoa, doanh nghiệp phải có Giấy phép hoạt động của Bộ Y tế thì mới được hoạt động)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng bệnh viện và trường học
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Đầu tư xây dựng và kinh doanh khu dân cư.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thiết bị và dụng cụ y tế; bán buôn dược phẩm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ thu hộ
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Chi tiết: dịch vụ đại lý BHXH tự nguyện và BHYT.
|