|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- Chi tiết: Sản xuất, gia công chế biến mỡ cá, bột cá từ phụ phẩm cá tra , cá ba sa ; cá biển các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị dụng cụ bán buôn hàng trang trí nội thất các loại.
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ từ nguyên liệu gỗ, đá, gốm, sứ trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- Chi tiết: Quần áo nghề nghiệp và bảo hộ lao động
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|