|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Tư vấn kỹ thuật trồng rừng và phục hồi rừng
Tư vấn quản lý và bảo vệ rừng
Tư vấn thiết kế trồng rừng
Thiết kế khai thác rừng,thiết kế trồng rừng, thiết kế các công trình lâm sinh;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết:
Khai thác lâm sản trừ gỗ
Thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết:
Điều tra lập báo cáo phân hạng thích nghi, nông hóa, thỗ nhưỡng;
Qui hoạch , kế hoạch sử dụng đất đai;
Qui hoạch lâm nghiệp(qui hoạch rừng và đât lâm nghiệp);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
Khai thác đá
Khai thác cát
Khai thác sỏi
Khai thác đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Bán buôn hoa và cây
Bán buôn động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|