|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và thiết bị kỹ thuật không kèm người điều khiển, bao gồm: máy xúc, máy đào, máy ủi, cần cẩu, máy trộn bê tông, máy phát điện, thiết bị hỗ trợ thi công công trình năng lượng (thủy điện, điện gió, điện mặt trời).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, năng lượng, nhà máy thủy điện, bao gồm: máy xúc, máy đào, thiết bị cơ giới, máy phát điện, tủ điện, thiết bị điều khiển và vật tư kỹ thuật khác.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|