|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác;
Thiết kế cơ - điện công trình;
Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
Thiết kế quy hoạch xây dựng;
Thiết kế kiến trúc công trình;
Thiết kế nội ngoại thất công trình;
Thiết kế kết cấu công trình;
Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình xây dựng;
Giám sát thi công xây dựng công trình;
Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình;
Hoạt động đo đạc bản đồ;
Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình;
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn), nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|