|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke (chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật)
|