|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,…)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ niêm yết bất động sản, hoạt động tư vấn pháp luật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật)
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|