|
163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Sơ chế, phơi sấy, xay vỏ cây bời lời và các mặt hàng nông, lâm sản)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất bột vỏ cây bời lời)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Sơ chế, phơi sấy, xay vỏ cây bời lời và các mặt hàng nông, lâm sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: sơ chế, chế biến quả chanh leo
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|