|
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Chi tiết: Cây nguyên liệu giấy, cây cao su và các loại cây lấy gỗ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động quy hoạch, khảo sát, thiết kế chuyên dụng (Quy hoạch, khảo sát xây dựng đường lâm nghiệp; Quy hoạch, khảo sát, thiết kế lâm nghiệp)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề phải phù hợp với quy hoạch)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề phải phù hợp với quy hoạch)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề phải phù hợp với quy hoạch)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề phải phù hợp với quy hoạch)
|
|
0221
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Gieo ươm cây lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề phải phù hợp với quy hoạch)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Cây nguyên liệu giấy, cây cao su và các loại cây lấy gỗ khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|