|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn sầu riêng, cà phê, nông sản các loại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến sầu riêng, cà phê, nông sản các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sầu riêng, cà phê, nông sản các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sầu riêng cấp đông
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sầu riêng cấp đông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|