|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thu mua, gom mủ cao su thô từ các vườn cây; Bán buôn mủ cao su ; Bán buôn cà phê, nông sản các loại; Bán buôn giống cây trồng các loại ; Bán buôn sầu riêng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su ; Chuyên kinh doanh cao su nguyên liệu, cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn trái cây, rau quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế nông sản, trái cây các loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả ; Chế biến và bảo quản rau quả khác ; Chế biến và bảo quản sầu riêng ; sơ chế và cấp đông nông sản các loại
|