|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những sản phẩm doanh nghiệp kinh doanh
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|