|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Làm sạch hạt cà phê
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất, rang xay, chế biến; Cà phê hòa tan, cà phê bột, cà phê túi lọc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất cà phê lỏng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy chế biến cà phê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt và cà phê nhân, đã và chưa rang, cà phê hòa tan, cà phê bột
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt; Máy gặt lúa, máy đập lúa; Máy nuôi ong, máy ấp trứng, nuôi gia cầm; Máy kéo được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp; Máy cắt cỏ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, dụng cụ điện, hệ thống điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, nhiên liệu để phục vụ cho sản xuất cà phê; Bán buôn phân bón; Bán buôn củi trấu, vỏ trấu, trấu thanh, trấu đập, viên nén trấu; Bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chưa được phân vào đâu như: Cà phê bột, cà phê hòa tan, chè,…
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Dịch vụ gia công hàng hóa
|