|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm, giám định sản phẩm nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, trái cây
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế trái cây
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu sản phẩm trái cây
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và các hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các dụng cụ làm vườn, bình phun thuốc, cuốc, xẻng, chậu trồng cây, màng phủ nông nghiệp; hoa, cây cảnh
|