|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho đông vật và một số dạng sản phẩm khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: bán lẻ thức ăn cho động vật cảnh và những dạng sản phẩm khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thuốc thú y, thủy sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: - Sản xuất nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản (cám lau viên)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: - Sản xuất nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản (bắp hấp, đậu nành hấp)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|