|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết:
- Rang và lọc chất caphêin cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, phơi sấy cà phê, macca, hạt điều, trái cây, hoa quả và nông sản các loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Rang xay các loại hạt như hạt macca, hạt điều,… và các mặt hàng nông sản khác;
- Chế biến thực phẩm từ các loại hạt, rau củ quả và các mặt hàng nông sản khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, các sản phẩm chế biến từ cà phê; Bán buôn các loại hạt và sản phẩm chế biến từ các loại hạt; Bán buôn các loại trái cây, rau củ quả và các mặt hàng nông sản khác.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, củ, quả, cà phê, hàng nông sản các loại trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói các loại nông sản, cà phê, các loại hạt, các sản phẩm từ cà phê,…
|