|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng; Bán buôn xăng dầu, chất bôi trơn động cơ và các sản phẩm liên quan
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế, cửa bằng gỗ công nghiệp, gỗ rừng trồng, gỗ nhập khẩu (Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng chế biến trong khu, cụm công nghiệp điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Cán tôn. dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và sửa chữa vỏ bình gas
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị chuyên ngành gas, bếp gas, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
Bán buôn sắt thép, thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim
loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
Chi tiết: Hoạt động sản xuất khí đốt tự nhiên; Chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); khai thác khí đốt tự nhiên cô đặc
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất ga y học và công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén như sản xuất ga cơ bản, ga công nghiệp hỗ hợp, ga trơ như các bon đi ôxit, sản xuất ga phân lập
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|