|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
bao gồm mua bán cây xanh và cây giống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
bao gồm bán lẽ cây cảnh, hoa kiểng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
bao gồm chăm sóc cây xanh, cắt tỉa, bảo dưỡng vườn, công viên...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bao gồm xi măng, sắt thép, gạch, kính, thiết bị vệ sinh…)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(bao gồm gạch, xi măng, sơn, cát, đá…)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
( Bao gồm kênh, mương, đê, điều, công trình thủy lợi, các công trình bến cảng, bến tàu, đập, hệ thống tưới tiêu)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|