|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn, tài chính, kế toán, kiểm toán, pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề. Đào tạo kỹ năng (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể).
|