|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4210
|
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất nội thất nhựa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ giám định, phân tích, kiểm nghiệm ngành hóa chất
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|