|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công trình thủy lợi, cấp thoát nước - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật. - Thiết kế công trình giao thông đường bộ. - Tư vấn thẩm tra dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn quản lý điều hành dự án, quản lý chất lượng, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, căp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa, lõi thép, cửa sổ, khung cửa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Dịch vụ máy gia công hoặc may sẵn quần áo, trang phục
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn cửa nhựa, cửa kính các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|