|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại. Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng làm giống
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát xây dựng công trình dân dụng, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hệ thống phòng cháy, chữa cháy. báo cháy, chống sét, chống đột nhập; camera quan sát, hệ thống điện thoại, máy tính; hệ thống âm thanh, thang máy, tời chuyển tiền; hệ thống điều hòa không khí; trạm biến áp, máy phát điện; trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy. báo cháy, chống sét, chống đột nhập; camera quan sát, hệ thống điện thoại, máy tính; hệ thống âm thanh, thang máy, tời chuyển tiền; hệ thống điều hòa không khí; trạm biến áp, máy phát điện; trang trí nội thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Dịch vụ phòng chống mối mọt
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|