|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết : Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, điện dân dụng, điện công nghiệp, hệ thống đèn tín hiệu giao thống, điện chiếu sáng công cộng, đường dây và trạm biến áp đến 22kV, công trình cấp thoát nước
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện ; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4290
|
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Sản xuất vách ngăn bằng kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cấu kiện thép, thiết bị cơ khí, thiết bị luyện kim
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, Inox, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng, sơn, vec ni, đồ ngũ kim
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kính, cửa kính, cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt các loại cho các công trình xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt, inox, cửa nhôm kính, tủ nhôm kính, vách ngăn nhôm kính
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất kính. Gia công kính
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ, khung cửa
|