|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn lập dự án đầu tư công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, cấp thoát nước. Lập tổng dự toán công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, cấp thoát nước. Thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, cấp thoát nước, điện chiếu sáng đô thị, đường dây và trạm biến thế 35KV.
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế quy hoạch;Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng ván ép, gỗ công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống
|
|
4100
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thẩm định giá
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|