|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối, đất san lấp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán khoảng sản (đá,cát, sắt, thép)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế biến đá xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nông sản
|