|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ gỗ)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ gỗ)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột, tiêu, đậu đỏ …
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
Chi tiết:
- Thu nhặt cánh kiến, nhựa cây thường, nhựa cây thơm
- Thu nhặt hoa quả, rau hoang dại như: trám, ươi, mọng, hạch, dầu, nấm rừng, rau rừng, quả rừng tự nhiên
- Thu nhặt các sản phẩm khác từ rừng như xác động vật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết:
- Trồng gừng, nghệ, đinh hương, vani
- Trồng cây chuyên làm thuốc chữa bệnh dưới nhiều dạng khác nhau, sản phẩm làm nguyên liệu cho công nghiệp hoặc làm thuốc chữa bệnh không qua chế biến như: bạc hà, hồi, ý dĩ, tam thất, sâm, ngải, sa nhân, mật nhân
|