|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0331
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Hoạt động tại Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu tập trung hợp pháp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|