|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng công nghệ thực phẩm; Bán buôn trái cây, củ, quả tươi và đông lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|