|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết;
- Mua bán ớt, Mua bán rau củ quả các loại..
- Mua bán giống vật nuôi.
- Mua bán giống cây trồng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh sân cầu lông, cho thuê sân
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Tổ chức giải thi đấu, huấn luyện cầu lông
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|