|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và trái cây;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả nhiệt đới
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Chuẩn bị cho trồng trọt;
- Trồng cây;
- Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng;
- Cắt, xén, tỉa cây lâu năm;
- Thu hoạch;
- Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như: Làm sạch, cắt tỉa, phân loại, sơ chế, khử trùn, phơi sấy; Phơi khô trái cây, rau, thảo mộc, gia vị, dược liệu và thuốc lá dưới điều kiện tự nhiên; Làm khô hạt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|