|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn đực giống, lợn nái, lợn thịt, lợn sữa. Sản xuất tinh dịch lợn
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn đực giống, lợn nái, lợn thịt, lợn sữa. Sản xuất tinh dịch lợn
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp. Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ. Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa. Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|