|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
((1) Chỉ hoạt động tại Khu, Cụm Công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến Gỗ hoặc (2) Khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán bar, vũ trường)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|