|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại cây bời lời, bạch đàn, tầm vông, tre gai
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ, thùng gỗ, kiện gỗ, hòm gỗ dùng trong đóng gói và vận chuyển hàng hóa (trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: thu mua các loại củi tạp vườn tái canh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|