|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại di động, cố định, modem, thiết bị linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông; Bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể thao.
|