|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn nông sản.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế và phơi sấy nông sản
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng nông nghiệp, dịch vụ bấm cành cây điều, cây bạch đàn, cùi bắp.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Buôn bán gạo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô thông thường, vận tải hàng hóa bằng xe container
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất than đá dùng cho lò sấy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|