|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Thu mua nông sản: cà phê, tiêu, điều, trái cây)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ nước giặt, nước xả vải, chất tẩy rửa trong gia đình)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau củ quả)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Chi tiết: Xay sát cà phê)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
(Chi tiết: Chế biến cà phê nhân, cà phê rang xay, cà phê hòa tan)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết; Bán lẻ phân bón)
|