|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện dân dụng, đèn và bộ đèn điện; Mua bán thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình; Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (trừ đồ gỗ tự nhiên); Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ khác cho gia đình.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa điện dân dụng, công nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán Gas (LPG)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật liệu điện, thiết bị điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|