|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn cao su, điều, sản phẩm sơ chế từ nông sản;
- Bán buôn phế liệu, phế thải;
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết:
– Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế;
– Thu gom dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng;
– Thu gom rác thải trong thùng rác ở nơi công cộng;
– Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và bị phá hủy;
– Thu gom và dọn dẹp các mảnh vụn như cành cây và gạch vỡ;
– Thu gom rác thải đầu ra của các nhà máy dệt;
– Hoạt động của các trạm gom rác không độc hại.
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết:
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết:
- Tái chế phế liệu kim loại
- Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
(Trừ môi giới bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chỉ bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|