|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Xử lý, chế biến, sản xuất phân hữu cơ, phân vi sinh từ phế phẩm nông nghiệp
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phân bón - Mua bán thuốc bảo vệ thực vật - Mua bán chén đựng mủ, kiềng, dao cạo mủ, mái che, máng dẫn mủ, dây buộc kiềng nilon, keo dán, ghim.. - Mua bán hóa chất phục vụ ngành cao su
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng, khai hoang xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hoa, quả; - Mua bán cao su thành phẩm (crep); - Mua bán nông sản (trừ mủ cao su); - Mua bán phế phẩm nông lâm nghiệp cho sản xuất phân bón
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|