|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động dạy thêm, dạy kèm …
- Đào tạo toán, tin học, ngoại ngữ, kỹ năng quản lý, kỹ năng sống và kỹ năng mềm khác
- Dạy phương pháp học bài, sơ đồ tư duy, tiền tiểu học
- Dạy thêmcác môn: toán, anh văn, ngữ văn, khoa học tự nhiên, tin học...THCS, THPT
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ gia sư dạy kèm, dò bài, tư vấn hỗ trợ phương pháp giáo dục
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng
- Bán buôn máy móc, thiết bị và đồ dùng sử dụng trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng sử dụng trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khắc dấu
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động điêu khắc, chạm trổ hình ảnh trên mọi chất liệu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế in ấn, hộp đèn, bảng hiệu, pano, áp phích
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất
|