|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, thiết kế hệ thống, công trình điện, điện mặt trời, điện gió - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời, thủy điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Quản lý, vận hành, thi công, bảo dưỡng, sửa chữa, bảo trì, quản lý thiết bị, linh kiện điện tử, điện tái tạo …
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp, điện mặt trời)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình DD&CN nhẹ
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết : Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|