|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công công trình đường bộ, cầu – hầm; Xây dựng các công trình giao thông nền, mặt đường cấp phối, cống, cầu tạm; Xây dựng đường giao thông láng nhựa, cầu cống các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình thuỷ điện đến 35KV; Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp từ cấp II trở xuống; Xây lắp công trình điện đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hoà không khí; Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Hoạt động quản lý, điều hành vận tải hành khách. (loại trừ cho thuê xe không kèm người lái; vận chuyển của xe cứu thương)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối, đất san lấp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc các công trình; Thiết kế giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện; Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông cầu, đường bộ, thủy lợi, thủy điện; Thẩm tra dự án đầu tư các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung, gạch block, gạch bê tông tự chèn, gạch terrazzo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su nguyên liệu (cao su thiên nhiên hoặc tổng hợp).
|