|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nhựa đường
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối, đất bazan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hoạt động lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị thi công, máy móc thiết bị dùng trong xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không kinh doanh xăng, dầu)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán dụng cụ văn phòng phẩm và thiết bị đồ dùng văn phòng, thiết bị dạy học, thiết bị thí nghiệm, thiết bị nghe nhìn, hồ sơ, sổ sách phục vụ nhà trường. - Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao, đồ chơi mẫu giáo, các loại vui chơi giải trí.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng các loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không kinh doanh xăng, dầu)
|