|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây hàng năm theo phương pháp ứng dụng kỹ thuật công nghệ cao
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây lâu năm theo phương pháp ứng dụng kỹ thuật công nghệ cao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đông trùng hạ thảo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm, chăm sóc giống cây lâm nghiệp theo phương pháp ứng dụng kỹ thuật công nghệ cao
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: Xử lý hạt giống theo phương pháp ứng dụng kỹ thuật công nghệ cao trong việc ươm, trồng và chăm sóc
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động xử lý, bảo vệ giống cây trồng các loại
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Hoạt động nghiên cứu việc ứng dụng phát triển khoa học công nghệ cao trong lĩnh vực ươm, trồng và chăm sóc giống cây nông nghiệp các loại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, địa hình, sinh khí quyển, môi trường sống cho giống cây trồng ứng dụng khoa học công nghệ cao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp - Mua bán vật tư nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|