|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản, mủ cao su thành phẩm, mủ cốm, crep
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng phẩm, giường, tủ, bàn, ghế các loại (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn, không cồn
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống điện áp mái
- Lắp đặt, bảo hành hệ thống điện gió, điện mặt trời
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và thu nhặt nấm các loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê giải khát
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, phân chuồng, phân bò, phân gà, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán đồ bảo hộ lao động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống, công trình điện, điện mặt trời, điện gió
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang san lấp mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ ván ép, gỗ ván công nghiệp, oka, gỗ cao su, gỗ vườn trồng; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật, thuốc cỏ, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng; Dịch vụ làm đất, cày cỏ ...
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa cuốn, nhôm, kính, sắt, inox các loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt sắt, nhôm, kính cho các công trình
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng sắt, nhôm, kính …
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|