|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Dịch vụ tiêm chủng
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khám, chữa bệnh, khám chữa bệnh chuyên khoa tai, mũi, họng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, thực phẩm chức năng và vật phẩm vệ sinh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng, phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt (Không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc; xuất nhập khẩu thuốc
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ spa, chăm sóc da mặt, trị mụn, nám tàng nhang, dịch vụ tắm trắng, dịch vụ phun, xăm, xóa xăm, xăm body, phun mày, môi, mí, nâng mũi, độn cằm, cắt tạo môi tim, nhấn mí
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực thẩm mỹ. Dịch vụ tư vấn chăm sóc sắc đẹp
|