|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời, thủy điện …
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán trùn quế và các sản phẩm liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý chống ẩm, chống thấm, chống mối mọt các công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi trùn quế
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất bột trùn quế, trùn quế sấy khô bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân trùn quế cho cây trồng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng sử dụng trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|