|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng, dụng cụ văn phòng, dụng cụ học sinh, giấy các loại, mực in, hộp in; Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội ngoại thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao bì, bao bì nhựa, dây thun các loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|