|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sữa nước, sữa bột, bột dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng, các thực phẩm chuyên dùng cho người bệnh và các nhu cầu đặc biệt.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết:
Sản xuất sữa nước, sữa bột, sữa đậu nành, sữa chua uống, sữa chua ăn, sữa chua men sống, phô mai
Sản xuất chế biến sữa tươi dạng lỏng, sữa đã tiệt trùng, sữa diệt khuẩn, đồng hóa hoặc đã xử lý đun nóng; Chế biến thực phẩm bổ sung vi chất dạng lỏng như sữa hoàn nguyên tiệt trùng, sửa bột pha sẵn tiệt trùng, Chế biến các đô uống giải khát từ sữa; Sản xuất kem từ sữa tươi, sữu tiệt trùng, diệt khuẩn, đồng hóa; Sản xuất sữa làm khô hoặc sữa đặc có đường hoặc không có đường; Sản xuất sữa hoặc kem dạng rắn; Sản xuất bơ; Sản xuất pho mat hoặc sữa đông; sản xuất kem và các sản phẩm đá ăn được khác như kem trái cây
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại nước giải khát có gas và không gas, nước tinh khiết, nước khoáng; Bán buôn đồ uống không cồn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da;
Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm (trừ dược phẩm);
Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính...;
Bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến xúc xích, patê, thịt giăm bông.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, động vật (trừ động, vật quý hiếm) và các loại hàng nông sản khác (trừ mủ cao su)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Trồng cây gia vị, dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Nuôi ấu trùng, sâu bướm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Xay xát và sản xuất bột thô.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Bán buôn vải, hàng dệt, quần áo và hàng may mặc khác, giày dép
|